phòng hoả

phòng hoả

Mọi tòa nhà đều phải có thiết bị phòng hoả.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Biện pháp ngăn ngừa hỏa hoạn: "phòng hoả" chỉ các hành động, thiết bị hoặc quy tắc được áp dụng để ngăn chặn cháy nổ giảm thiểu thiệt hại do lửa gây ra.
    • Công tác bảo vệ khỏi lửa: "phòng hoả" cũng được dùng để chỉ hệ thống hoặc kế hoạch nhằm đảm bảo an toàn trước nguy cơ cháy.
  2. Động từ:

    • Ngăn ngừa hỏa hoạn: Dùng để mô tả hành động thực hiện các biện pháp bảo vệ khỏi lửa.
    • Phòng tránh cháy: Hành động chuẩn bị hoặc trang bị để đối phó với nguy cơ cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhà máy phải trang bị đầy đủ hệ thống phòng hoả. (Nhà máy cần thiết bị ngăn cháy như bình chữa cháy, vòi nước.)
    • Công tác phòng hoả nhiệm vụ quan trọng trong mọi tòa nhà. (Việc bảo vệ khỏi lửa luôn cần được chú trọng.)
  • Động từ:

    • Chúng ta cần phòng hoả kỹ lưỡng trước mùa khô. (Chúng ta cần thực hiện biện pháp ngăn cháy chu đáo trước thời tiết khô hạn.)
    • Anh ấy được huấn luyện cách phòng hoả trong nhà máy. (Anh ấy học cách ngăn ngừa hỏa hoạn tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phòng hoả chống cháy": thuật ngữ tổng hợp chỉ các biện pháp ngăn chặn đối phó với cháy nổ.

    • Hệ thống phòng hoả chống cháy hiện đại giúp bảo vệ tài sản. (Các thiết bị quy trình này làm giảm nguy cơ cháy.)
  • "bài phòng hoả": kế hoạch hoặc bài học về cách xử lý khi cháy.

    • Học sinh tham gia bài phòng hoả định kỳ mỗi tháng. (Các em học cách thoát hiểm sử dụng bình chữa cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Phòng cháy (danh từ): hành động ngăn ngừa cháytừ đồng nghĩa phổ biến hơn với "phòng hoả".

    • Phòng cháy hơn chữa cháy. (Ngăn ngừa cháy tốt hơn dập lửa sau khi xảy ra.)
  • Hỏa hoạn (danh từ): tai nạn do lửa gây ra.

    • Hỏa hoạn đã thiêu rụi nhiều ngôi nhà. (Cháy lớn phá hủy nhiều công trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Phòng cháy: ngăn ngừa cháy nổ.
  • Chữa cháy: hành động dập tắt lửa (thường dùng trong cụm "phòng cháy chữa cháy").
  • An toàn cháy nổ: tình trạng không nguy cơ cháy.
Thành ngữ liên quan
  • Phòng hoả hơn chữa hoả: nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngăn ngừa hơn khắc phục hậu quả.
    • Câu nói "phòng hoả hơn chữa hoả" luôn đúng trong mọi tình huống. (Ngăn chặn trước khi xảy ra tai nạn cách tốt nhất.)